Home / Tài liệu / Kinh nghiệm kiểm soát quá trình xử lý nước tại nhà máy Grandville

Kinh nghiệm kiểm soát quá trình xử lý nước tại nhà máy Grandville

Phân tích photpho và amoni – Các vấn đề gặp phải với phương pháp cũ

Các phòng thí nghiệm của nhà máy xử lý nước phải thường xuyên thực hiện các phân tích đánh giá quá trình xử lý. Các thử nghiệm đòi hỏi thời gian đáng kể và nguồn nhân lực dồi dào, do đó cần tìm ra phương pháp tối ưu nhất cho quá trình điều khiển.

Nhà máy nước sạch Grandville, một nhà máy bùn hoạt tính truyền thống 4.4 MGD, phục vụ khoảng 70.000 khách hàng , đã có kinh nghiệm về vấn đề này, đặc biệt là với các phép phân tích photpho và amoniac. Cả hai thí nghiệm đều dài và nhàm chán, khiến cho việc thực hiện phân tích thường xuyên gặp nhiều khó khăn, mặc dù các phân tích này rất cần thiết cho một quá trình kiểm soát đáng tin cậy.

Kinh nghiệm kiểm soát quá trình xử lý nước tại nhà máy Grandville

Nhà máy nước sạch khu vực Grandville, ở Grandville, Michigan, Mỹ

Trong nhiều năm, nhà máy Grandville tiến hành phân tích photpho bằng phương pháp sử dụng axit ascobic. Phải mất một ngày để hoàn thành phép phân tích, bao gồm việc chuẩn bị thuốc thử, phá mẫu, làm mát mẫu, chuẩn độ để điều chỉnh pH (hai lần), bổ sung các chất phản ứng và chờ phản ứng. Theo Tom Syswerda, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm của nhà máy xử lý nước Grandville, phương pháp phân tích này vô cùng tốn thời gian, người phân tích hoàn toàn phải tập trung vào từng bước mà không thể làm nhiều công việc cùng một lúc, đặc biệt là trong quá trình phá mẫu. Điều này gây khó khăn cho một nhà máy nhỏ với số lượng nhân viên hạn chế như Grandville. Do đó, nhà máy Grandville chỉ thực hiện việc phân tích photpho một lần một tuần.

Ngoài ra, nhà máy Grandville đã gặp vấn đề với các phân tích amoni. Họ đã sử dụng một điện cực chọn lọc ion (ISE), sử dụng một đường cong được thành lập bằng cách chạy một mẫu trắng và hai mẫu chuẩn. Sau khi thu được kết quả cuối cùng, kỹ thuật viên phải kiểm tra lại đường cong ISE bằng cách chạy một chất chuẩn khác. Nếu kết quả vượt ra khỏi phạm vi, họ sẽ phải hiệu chỉnh lại điện cực. Mặt khác, Syswerda và các kỹ thuật viên còn phải liên tục theo dõi và thay màng trên ISE Amoni. Các thử nghiệm thực tế đòi hỏi tới ba giờ để hoàn thành và cần giám sát liên tục. Sự bất ổn của điện cực amoni cùng với thời gian phân tích đáng kể đã khiến việc phân tích này chỉ được thực hiện hai lần một tuần tại nhà máy Grandville.

Sự cần thiết của các phân tích Photpho và Amoni

Các phân tích photpho và amoni thường xuyên tại nhà máy Grandville giúp cung cấp thông tin đầy đủ cho mục đích điều khiển quá trình. Sắt Clorua được đưa vào phần cuối của quá trình thứ cấp để tạo điều kiện xử lý photpho. Khi tải lượng photpho trong nước cần xử lý tăng vọt, việc xác định thường chậm trễ. Do đó, việc điều chỉnh lượng sắt clorua cũng không được kịp thời, ảnh hưởng tới toàn bộ quá trình xử lý. Tương tự, phân tích amoni hai lần một tuần không cung cấp đủ số liệu để điều chỉnh thông khí thích hợp nhằm loại bỏ amoni.

Kỹ thuật phân tích photpho và amoni mới

Hiện nay, phòng thí nghiệm của nhà máy Grandville đã sử dụng các ống TNTplus của Hach cho phép phân tích amoni và ống TNT (bộ thuốc thử Test’N TubeTM) để phân tích tổng photpho. Các kết quả phân tích được đọc trên các máy quang phổ hoặc máy so màu của Hach. Chi phí cho phương pháp mới nhiều hơn so với phương pháp cũ, nhưng lợi ích vượt xa chi phí. Các phép phân tích nhanh hơn, chính xác hơn, thực hiện hàng ngày giúp kiểm soát quá trình tốt hơn và phòng thí nghiệm hoạt động hiệu quả hơn.

Bằng việc áp dụng phương pháp mới, thời gian phân tích amoni giảm xuống chỉ còn 20 phút, thời gian phân tích photpho chỉ còn khoảng một tiếng rưỡi. Điều này đã cho phép các nhà vận hành tiến hành các phân tích hàng ngày, giúp họ kiểm soát chặt chẽ hoạt động của quá trình xử lý.

Giới thiệu ống TNTplus

Zip Dosi-Cap đơn giản và an toàn – thuốc thử làm lạnh khô được tích hợp vào nắp kín

Các ống được mã hóa màu bằng tham số và thang đo  giúp nhận biết và loại bỏ lỗi dễ dàng

Cổ hẹp

giảm thiểu

sự cố tràn thuốc thử

Mã vạch giúp cho việc tiến hành các thí nghiệm tiện lợi và nhanh chóng – thiết bị thí nghiệm tự động nhận biết và tiến hành đúng phương pháp

Chất liệu

thủy tinh quang học cao cấp

Đáy phẳng – giúp cải thiện quá trình tiến hành thí nghiệm, các ống tự đứng được

Các ống TNTplus thích hợp với các dòng máy quang phổ dùng trong phòng thí nghiệm DR 6000TM UV-Vis, máy quang phổ để bàn DR 3900TM. Một số dòng máy cũ cũng chứa các chương trình mã vạch thích hợp với thuốc thử TNTplus: máy quang phổ dùng trong phòng thí nghiệm DR 5000TM UV-Vis, máy quang phổ để bàn DR 3800TM, máy quang phổ cầm tay DR 2800TM.

Tổng hợp và dịch bởi:  

Công ty Cổ phần Vistech

Địa chỉ: 109A Cù Chính Lan, Thanh Xuân, Hà Nội

Email: info@vistech.vn 

Tel: 024.3.566.7886

 Nguồn tham khảo: Website hach.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!